( 06-10-2026 - 08:33 AM ) - Lượt xem: 81581
Kích thước container được thiết kế đa dạng để đáp ứng nhu cầu vận chuyển các loại hàng hóa khác nhau. Việc nắm rõ thông tin về kích thước container không chỉ giúp tối ưu hóa lựa chọn mà còn đảm bảo an toàn trong suốt quá trình vận chuyển. Hãy cùng Song Nguyên Container tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây!
Cấu tạo chung các loại container
Các loại container hiện nay được tạo hình bởi một khối hình hộp chữ nhật với 6 mặt được ghép nối với nhau bằng khung thép. Khung thép container cũng được chia thành các bộ phận chính, bao gồm khung, đáy - mặt sàn, tấm mái, vách dọc, mặt trước, mặt sau - cửa, góc lắp ghép, cụ thể từng bộ phận như sau:
- Khung (frame): Khung container được làm bằng thép chất lượng cao và đóng vai trò quan trọng trong việc chịu tải trọng và bảo vệ hàng hóa bên trong. Nó bao gồm các thành phần chịu lực cố định và có các góc lắp ghép để nối với các container khác hoặc phương tiện vận tải.
- Đáy và mặt sàn (bottom and floor): Đáy và mặt sàn container thường được làm bằng thép chất lượng cao để đảm bảo tính cứng cáp và chịu được tải trọng lớn. Nó đem lại không gian chứa đựng cho hàng hóa bên trong thùng container.
- Tấm mái (roof panel): Tấm mái container thường được thiết kế chắc chắn và có khả năng chống thấm nước. Nó đảm bảo bảo vệ hàng hóa khỏi các yếu tố thời tiết bên ngoài.
- Vách dọc (sidewall): Các vách dọc của container được làm bằng tấm thép chịu lực, đem lại cấu trúc bảo vệ và định hình không gian bên trong.
- Mặt trước (front end wall): Mặt trước container là một phần quan trọng của cấu trúc container và thường có các hệ thống cửa và cơ chế khóa an toàn.
- Mặt sau và cửa (rear end wall and door): Mặt sau container thường được thiết kế để đảm bảo an toàn cho hàng hóa bên trong, có các cửa hoặc lối ra để tiện cho quá trình bốc dỡ và xếp hàng hóa.
- Góc lắp ghép (Corner Fittings): Các góc lắp ghép trên container được sử dụng để kết nối với các container khác và phương tiện vận tải, giúp đảm bảo tính ổn định, an toàn trong quá trình vận chuyển.

Thùng container có 6 mặt của hình hộp chữ nhật
Đặc tính nổi bật các loại container
Có khá nhiều loại container được ứng dụng trong ngành vận tải và logistics, mỗi loại đều sở hữu những đặc tính nổi bật riêng biệt phục vụ cho từng mục đích khác nhau, sau đây là một số loại container phổ biến và đặc tính riêng của chúng.
Container vận chuyển hàng hóa
Container vận chuyển hàng hóa là một phương tiện quan trọng trong ngành logistics, với nhiều đặc tính nổi bật nhằm đảm bảo an toàn và bảo vệ cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển trên toàn cầu.
Nhờ vào thiết kế chắc chắn và khả năng chịu va đập, chúng có thể bảo vệ hàng hóa khỏi các yếu tố môi trường tiêu cực như nước, bụi bẩn và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sự đa dạng về kích thước cũng giúp chúng phù hợp với nhiều loại hàng hóa khác nhau, từ nhỏ đến lớn, nhẹ đến nặng.

Container vận chuyển hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong ngành logistic
Các loại container này cũng có khả năng gắn kết và xếp chồng lên nhau một cách an toàn, tối ưu hóa không gian và tiện lợi hơn trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
Container văn phòng
Container văn phòng có nhiều đặc tính nổi bật nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng linh hoạt của các ngành công nghiệp, dự án xây dựng và các công ty.
Văn phòng container cung cấp không gian làm việc, sinh hoạt cho nhân viên, với đầy đủ tiện ích như hệ thống điều hòa không khí, chiếu sáng và các thiết bị văn phòng cần thiết. Đồng thời, container văn phòng còn được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp, từ việc cải tạo nội thất đến việc thêm các tiện ích như phòng họp, phòng tiếp khách hoặc phòng lưu trữ.

Container văn phòng là sự lựa chọn của nhiều doanh nghiệp
Ngoài ra, container văn phòng cũng được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và bảo mật, với hệ thống cửa chắc chắn và các phương tiện khóa an toàn.
Container văn phòng cũng rất dễ dàng trong việc vận chuyển và lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng. Bên cạnh đó, chi phí xây dựng container văn phòng cũng tiết kiệm hơn so với văn phòng truyền thống nhờ giảm thiểu thời gian thi công và lắp đặt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng hoặc thay đổi không gian làm việc theo nhu cầu của doanh nghiệp.
Container lưu trữ
Container lưu trữ được thiết kế để bảo vệ hàng hóa khỏi các yếu tố môi trường có hại như ẩm ướt, nhiệt độ cao hoặc thấp, bụi bẩn, và các yếu tố khác. Điều này đặc biệt quan trọng khi lưu trữ hàng hóa nhạy cảm như thực phẩm, dược phẩm hoặc tài sản quý giá. Đồng thời, chúng được thiết kế chắc chắn với hệ thống khoá bảo vệ chắc chắn, giúp ngăn chặn các rủi ro liên quan đến an ninh và trộm cướp.

Container lưu trữ giúp bảo vệ hàng hóa khỏi các tác động từ môi trường
Ngoài ra, container lưu trữ còn có tính linh hoạt cao, cho phép dễ dàng di chuyển và lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng, có thể tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu lưu trữ đa dạng. Sự đa dạng về kích thước và thiết kế của container lưu trữ cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo quản hàng hóa có kích thước và quy cách khác nhau một cách hiệu quả.
Đặc tính nổi bật khác của container lưu trữ đó là khả năng chịu tải trọng cao, có thể chống ẩm, cách nhiệt tốt và tính bền vững trong quá trình sử dụng dài hạn. Đây là một giáp lý tưởng để lưu trữ hàng hóa một cách an toàn và hiệu quả.
Container lạnh
Container lạnh, hay còn được gọi là Reefer Container, có những đặc tính nổi bật, đem lại khả năng vận chuyển và bảo quản hàng hóa đông lạnh tối ưu. Hệ thống điều khiển nhiệt độ thông minh và hệ thống theo dõi độ ẩm giúp duy trì điều kiện lưu trữ lý tưởng trong suốt quá trình vận chuyển, cho phép bảo quản hàng hóa nhạy cảm như thực phẩm, dược phẩm, hoặc hàng hóa y tế.

Container lạnh dùng để vận chuyển các mặt hàng cần duy trì nhiệt độ thấp
Ngoài ra, container lạnh được thiết kế chắc chắn và có khả năng chống thấm nước, đảm bảo rằng hàng hóa bên trong không bị ảnh hưởng bởi các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sự linh hoạt trong việc điều chỉnh nhiệt độ cũng giúp phù hợp với nhiều yêu cầu lưu trữ khác nhau, từ hàng hóa đông lạnh đến hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ.
Khả năng vận chuyển và lắp đặt linh hoạt cũng là một trong những đặc tính nổi bật của container lạnh, giúp nâng cao hiệu quả và linh hoạt trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Tất cả những yếu tố này cùng nhau tạo nên một giải pháp lưu trữ và vận chuyển hàng hóa đông lạnh hiệu quả và an toàn.
>>> Có thể bạn muốn biết: Kích thước container 20 feet và thông số kỹ thuật chi tiết
Tiêu chuẩn kích thước thùng container theo chiều dài, chiều rộng và chiều cao
Để có quy chuẩn chung sử dụng được trên toàn cầu, ISO 668:1995 (E) đã tiêu chuẩn hóa kích thước thùng container. Theo đó, kích thước chiều dài, chiều rộng và chiều cao sẽ được quy định như sau:
- Chiều rộng: Các thùng container sản xuất theo tiêu chuẩn ISO đều có chiều rộng là 8 feet (khoảng 2.438m).
- Chiều cao: Chiều cao các loại thùng container tiêu chuẩn hiện nay sẽ theo 2 kích thước là 8 feet 6 inch (loại thường) hoặc 9 feet 6 inch (loại cao).
- Chiều dài: Container 40 feet sẽ được lấy làm tiêu chuẩn. Theo đó, chiều dài của container ngắn hơn sẽ được tính toán sao cho khi xếp dưới thùng container 40 feet vẫn có khe hở 3 inch. Ví dụ: Khi đặt 2 container kích thước 20 feet dưới container 40 feet thì khe hở ở giữa sẽ là 3 feet. Điều này lý giải vì sao container 20 feet chỉ có kích thước chiều dài gần bằng 20 feet (thiếu 1.5 feet).

Kích thước container được quy chuẩn theo tiêu chuẩn ISO
Kích thước thùng container các loại | 10, 20, 40, 45, 48, 50 feet
Sự ra đời của container được đánh dấu là bước phát triển vô cùng quan trọng không chỉ trong ngành công nghiệp vận tải mà còn được ứng dụng phổ biến trong công nghiệp sản xuất, chế biến.

Các loại container sử dụng hiện nay
Hiện nay, thùng container rất đa dạng về kích thước, từ 10 - 50 feet, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ISO 668:1995. Tìm hiểu về kích thước của thùng container dưới đây.
Kích thước thùng container 10 feet
Container 10 feet có kích thước thùng nhỏ trong tất cả các loại container hiện có trên thị trường, phù hợp làm kho chứa tại những nơi diện tích hạn chế, tiết kiệm chi phí lưu trữ.
|
Loại container |
Vị trí đo |
Dài (mm) |
Rộng (mm) |
Cao (mm) |
|
Lọt lòng |
2.831 |
2.352 |
2.393 |
|
|
Container khô |
Phủ bì |
3.029 |
2.438 |
2.591 |
|
Container lạnh |
Lọt lòng |
2.590 |
2.300 |
2.200 |
|
Container lạnh |
Phủ bì |
3.019 |
2.438 |
2.591 |
Container lạnh 10 feet có trọng lượng tối đa cả bì khoảng 6.900 kg, trong đó trọng lượng vỏ khoảng 1.900 kg và trọng lượng hàng hóa chứa được khoảng 5.000 kg.
Kích thước thùng container 20 feet
Container 20 feet hiện nay được chia thành nhiều loại khác nhau. Mỗi loại sẽ có sự khác biệt về kích thước chiều dài, rộng, cao. Cụ thể như bảng dưới đây.
| Loại container | Kích thước thùng container | |||
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | ||
| Container khô | Lọt lòng | 5.898 | 2.352 | 2.395 |
| Phủ bì | 6.060 | 2.440 | 2.590 | |
| Container lạnh 20ft | Lọt lòng | 5.485 | 2.286 | 2.265 |
| Phủ bì | 6.060 | 2.440 | 2.590 | |
| Container mở nóc (OT) | Lọt lòng | 5.900 | 2.348 | 2.360 |
| Phủ bì | 6.060 | 2.440 | 2.590 | |
| Container Flat Rack | Lọt lòng | 5.883 | 2.347 | 2.259 |
| Phủ bì | 6.060 | 2.440 | 2.590 | |
| Container 2 cửa | Lọt lòng | 5.844 | 2.352 | 2.395 |
| Phủ bì | 6.060 | 2.440 | 2.590 | |
| Container cách nhiệt | Lọt lòng | 5.651 | 2.235 | 2.083 |
| Phủ bì | 6.060 | 2.440 | 2.590 | |
| Container hàng rời | Lọt lòng | 5.888 | 2.332 | 2.338 |
| Phủ bì | 6.060 | 2.440 | 2.590 | |
Nhìn chung, các loại container 20 feet theo chiều dài, rộng, cao sẽ giống nhau về kích thước phủ bì, chỉ khác kích thước lọt lòng.
Kích thước thùng container 40 feet
Container 40 feet là loại container được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Kích thước thùng container 40 feet được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vận chuyển các mặt hàng thông dụng đến hàng điện tử, công nghiệp hoặc thực phẩm, thiết bị y tế cần bảo quản lạnh.

Mẫu kích thước container 40 feet
Tương tự loại 20 feet, kích thước thùng container 40 feet rất đa dạng mẫu mã, tùy thuộc vào từng loại cụ thể. Chi tiết kích thước của container như bảng sau:
| Loại container | Kích thước thùng container | |||
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | ||
| Container khô | Lọt lòng | 12.032 | 2.350 | 2.392 |
| Phủ bì | 12.190 | 2.440 | 2.590 | |
| Container lạnh (RF) | Lọt lòng | 11.558 | 2.291 | 2.225 |
| Phủ bì | 12.190 | 2.440 | 2.590 | |
| Container lạnh (HC) | Lọt lòng | 12.023 | 2.352 | 2.698 |
| Phủ bì | 12.190 | 2.440 | 2.895 | |
| Container mở nóc | Lọt lòng | 12034 | 2.348 | 2.360 |
| Phủ bì | 12.190 | 2.440 | 2.590 | |
Kích thước thùng xe container 45 feet
Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO, kích thước thùng container 45 feet lớn nhất. Chính vì thế, kết cấu, độ bền, khả năng chịu lực,... của loại container này cũng được đánh giá cao hơn, đáp ứng những nhu cầu vận chuyển chuyên dụng với khối lượng hàng hóa lớn. Theo đó, container 45 feet có thể chịu được tải trọng lên đến 30.480kg với tổng thể tích chứa là 86.1m3.

Kích thước thùng container 45 feet
Dưới đây là kích thước thùng container 45 feet chi tiết:
|
Loại container |
Vị trí đo |
Dài (mm) |
Rộng (mm) |
Cao (mm) |
|
Container khô |
Lọt lòng |
13.556 |
2.352 |
2.698 |
|
Container khô |
Phủ bì |
13.716 |
2.438 |
2.896 |
|
Container lạnh |
Lọt lòng |
~13.560 |
~2.290 |
~2.550 |
|
Container lạnh |
Phủ bì |
13.716 |
2.438 |
2.896 |
Kích thước thùng container 48 feet
Container 48 feet hiện tại chủ yếu chỉ có phiên bản khô, được cải tiến từ container 40 feet bằng cách nối thêm thân để tăng dung tích và tải trọng. Phiên bản container lạnh 48 feet hiếm có trên thị trường Việt Nam do đặc thù vận hành hệ thống lạnh trên thân dài không hiệu quả bằng kích thước container dòng 40ft/45ft.
|
Loại container |
Vị trí đo |
Dài (mm) |
Rộng (mm) |
Cao (mm) |
|
Container khô |
Bên trong (lọt lòng) |
14.471 |
2.352 |
2.698 |
|
Container khô |
Bên ngoài (phủ bì) |
14.630 |
2.438 |
2.896 |
Container khô 48 feet chịu tải trọng khoảng 25.510 kg, thể tích chứa hàng khoảng 67 m³. Kích thước cửa mở: rộng 2.340mm x cao 2.280mm.
Kích thước thùng container 50 feet
Tương tự container 48 feet, container 50 feet trên thị trường hiện chỉ phổ biến ở phiên bản khô; container lạnh 50 feet ít được sản xuất đại trà và thường tồn tại dưới dạng đơn hàng đặc thù theo yêu cầu.
|
Loại container |
Vị trí đo |
Dài (mm) |
Rộng (mm) |
Cao (mm) |
|
Container khô |
Lọt lòng |
15.040 |
2.348 |
2.690 |
|
Container khô |
Phủ bì |
15.240 |
2.348 |
2.896 |
Hướng dẫn cách tính và chọn loại Container phù hợp với hàng hóa
Chọn sai kích thước container là nguyên nhân phổ biến khiến doanh nghiệp phát sinh chi phí do đóng hàng dư khoang gây lãng phí cước phí, hoặc đóng thiếu khiến phải thuê thêm container. Dưới đây là quy trình 4 bước giúp bạn chọn đúng loại container ngay từ lần đầu:
- Xác định đặc tính hàng hóa: Trước tiên, hãy phân loại hàng hóa của bạn theo hai tiêu chí: trọng lượng và thể tích. Hàng nặng, mật độ cao (sắt thép, xi măng, hóa chất dạng bột) nên ưu tiên container 20ft vì giới hạn trọng tải trên mỗi container gần như tương đương 40ft, trong khi thể tích nhỏ hơn giúp tránh vượt tải trọng cho phép của xe đầu kéo. Ngược lại, hàng nhẹ, cồng kềnh (nội thất, đồ gia dụng, hàng may mặc) nên chọn container 40ft hoặc 40HC để tận dụng tối đa thể tích.
- Tính toán thể tích và trọng lượng lô hàng: Cộng tổng thể tích (CBM) và tổng trọng lượng (kg) của toàn bộ lô hàng, sau đó đối chiếu với dung tích lọt lòng và trọng tải tối đa của từng loại container trong bảng phía trên. Công thức tham khảo: Thể tích lô hàng ÷ Thể tích lọt lòng container = Số container cần thuê.
- Cân nhắc đặc thù bảo quản: Với hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ (thủy hải sản, nông sản, dược phẩm), bắt buộc chọn container lạnh (Reefer). Với hàng quá khổ, quá tải (máy móc công nghiệp, thiết bị xây dựng), cần cân nhắc container Flat Rack hoặc Open Top thay vì container khô tiêu chuẩn.
- Đối chiếu chi phí vận chuyển và lưu kho: Container 20ft thường có giá thuê hoặc mua thấp hơn container 40ft, nhưng nếu tính theo chi phí trên mỗi mét khối hàng hóa, container 40ft/40HC thường tiết kiệm hơn cho lô hàng lớn.
Nếu nhu cầu chủ yếu là chứa hoặc vận chuyển hàng hóa không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, doanh nghiệp nên ưu tiên container khô và lựa chọn địa chỉ bán container khô có thông số kỹ thuật, tình trạng vỏ thùng và tải trọng rõ ràng.

Hướng dẫn cách tính và chọn loại Container phù hợp
Nếu bạn chưa chắc chắn về cách tính toán này, đội ngũ tư vấn của Song Nguyên Container sẵn sàng hỗ trợ khảo sát thực tế lô hàng và đề xuất loại container tối ưu, vừa đảm bảo an toàn hàng hóa, vừa tiết kiệm chi phí vận chuyển.
Các câu hỏi thường gặp về kích thước container
1 container 40 feet bằng bao nhiêu container 20 feet?
Theo tiêu chuẩn logistics, 1 container 40 feet (quy đổi thành 1 FEU) sẽ bằng 2 container 20 feet (quy đổi thành 2 TEU) về mặt dung tích thiết kế quy đổi.
Kích thước lọt lòng và phủ bì của container khác nhau thế nào?
Kích thước phủ bì là số đo bên ngoài của thùng container. Kích thước lọt lòng là số đo không gian sử dụng thực tế bên trong sau khi đã trừ đi độ dày của vách và lớp cách nhiệt (đối với cont lạnh).
Chiều rộng của tất cả các loại container có bằng nhau không?
Hầu hết các loại container tiêu chuẩn ISO (10ft, 20ft, 40ft, 45ft) đều có chiều rộng phủ bì bằng nhau là 2,438m (8 feet) để đảm bảo khớp với các thiết bị xếp dỡ và xe đầu kéo.
Nắm rõ kích thước container giúp lựa chọn đúng loại container, tối ưu chi phí vận chuyển và tránh những sai sót tốn kém trong quá trình xuất nhập khẩu. Từ container 10 feet nhỏ gọn đến container 45, 48, 50 feet dung tích lớn, mỗi loại đều có ưu thế riêng phù hợp với từng loại hàng hóa và tuyến vận chuyển cụ thể. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn chưa biết chọn loại container nào phù hợp, hãy liên hệ Song Nguyên Container qua hotline 0939.625.672 để được tư vấn miễn phí và báo giá nhanh chóng.
Chat Zalo
Chat Messenger



