( 19-03-2025 - 08:32 AM ) - Lượt xem: 1683
Khi vận chuyển hàng hóa quốc tế, việc hiểu rõ các ký hiệu trên vỏ container là vô cùng quan trọng. Những ký hiệu này không chỉ giúp xác định loại container mà còn cung cấp thông tin về kích thước, trọng tải và các đặc điểm đặc biệt của chúng. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá những ký hiệu container cơ bản thường gặp.

Tổng hợp những ký hiệu thường gặp trên container
Ký hiệu Container là gì?
Ký hiệu container là một hệ thống các ký tự và thông số dùng để phân biệt các loại container, xác định kích thước và hỗ trợ quản lý vận tải. Việc sử dụng ký hiệu container giúp phân loại các loại container như container khô, lạnh, mở nóc, cũng như xác định kích thước và chiều cao của chúng. Nó còn giúp theo dõi hàng hóa và tối ưu hóa các hoạt động vận chuyển, từ xếp dỡ đến lập kế hoạch vận chuyển.
.jpg)
Ký hiệu container là hệ thống ký tự giúp phân biệt loại, kích thước và hỗ trợ quản lý vận tải
Hướng dẫn cách đọc và ý nghĩa các ký hiệu trên container
Để đọc và hiểu các ký hiệu trên container, bạn cần chú ý đến từng phần của số container, mỗi phần mang một ý nghĩa riêng biệt:
Ký hiệu cơ bản trên vỏ container
Mỗi ký hiệu trên container đều mang một ý nghĩa riêng biệt, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đặc điểm và loại hình của container. Dưới đây là giải thích chi tiết về các ký hiệu cơ bản thường gặp:
• Mã chủ sở hữu (Owner code): Mã chủ sở hữu gồm ba ký tự đầu tiên trong số container, đại diện cho công ty hoặc tổ chức sở hữu container, giúp xác định và theo dõi container hiệu quả. Số seri bao gồm sáu ký tự tiếp theo, là dãy số duy nhất gán cho mỗi container, giúp phân biệt các container của cùng một công ty và theo dõi lịch sử di chuyển của chúng.
• Số seri (Serial number): Số seri gồm sáu ký tự tiếp theo sau mã chủ sở hữu, là dãy số duy nhất được gán cho từng container của một công ty, giúp phân biệt các container và theo dõi lịch sử di chuyển của chúng.
• Ký hiệu loại container (Type code): Ký hiệu loại container, thường là hai ký tự cuối cùng, chỉ rõ loại, kích thước và các đặc điểm của container, giúp phân loại theo các tiêu chí như loại hàng hóa, kích thước và trang bị đặc biệt. Điều này cũng hỗ trợ quá trình xếp dỡ hàng hóa lên xuống container một cách hợp lý và an toàn.
• Chữ số kiểm tra (Check digit): Chữ số kiểm tra, là ký tự cuối cùng của số container, được tính toán dựa trên một thuật toán từ các ký tự trước đó, giúp phát hiện lỗi nhập liệu và đảm bảo tính chính xác trong việc ghi nhận thông tin về container.
.jpg)
Ký hiệu cơ bản trên vỏ container
Ký hiệu phân biệt các loại container
Ký hiệu trên container giúp phân loại và xác định chức năng của từng loại container. Dưới đây là các ký hiệu cơ bản và ý nghĩa của chúng:
♦ Mã chủ sở hữu: Ba ký tự đầu tiên, xác định công ty sở hữu container.
♦ Số seri: Sáu ký tự tiếp theo, là số hiệu riêng của container.
♦ Ký hiệu loại container: Hai ký tự tiếp theo, chỉ ra loại, kích thước và đặc điểm của container.
♦ Chữ số kiểm tra: Ký tự cuối cùng, dùng để kiểm tra tính chính xác của số container.
♦ Container khô (G): Dùng để vận chuyển hàng khô thông thường.
♦ Container lạnh (R): Có hệ thống làm lạnh, dùng cho hàng hóa yêu cầu nhiệt độ thấp.
♦ Container mở nóc (U, OT): Dùng cho hàng quá khổ hoặc cần bốc xếp từ trên xuống.
♦ Container bồn (T): Dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí hóa lỏng.
♦ Container phẳng (P, FR): Không có thành bên, thích hợp cho hàng quá khổ, nặng.
♦ Container cao (HC): Có chiều cao lớn hơn container tiêu chuẩn, tăng khả năng chứa hàng.
.jpg)
Ký hiệu phân biệt các loại container
Ký mã hiệu container theo kích thước
Ký hiệu container không chỉ giúp phân biệt loại mà còn cung cấp thông tin về kích thước của nó, giúp chúng ta dễ dàng chọn lựa container phù hợp cho từng loại hàng hóa.
Kích thước tiêu chuẩn của container:
♦ Chiều dài: Thường có ba kích thước tiêu chuẩn: 20 feet (6.1m), 40 feet (12.2m) và 45 feet (13.7m).
♦ Chiều cao: loại thường cao 8 feet 6 inch (8'6") và loại cao có chiều cao 9 feet 6 inch (9'6").
Ký hiệu kích thước trên container:
♦ Ký tự đầu: Ký tự đầu tiên biểu thị chiều dài của container, với số 2 đại diện cho container dài 20 feet, số 4 cho container dài 40 feet và chữ L cho container dài 45 feet.
♦ Ký tự thứ hai: Ký tự tiếp theo biểu thị chiều cao của container, với số 0 cho container cao 8 feet, số 2 cho container cao 8 feet 6 inch và số 5 cho container cao 9 feet 6 inch.
.jpg)
Ký mã hiệu container theo kích thước
Các ký hiệu thông số khai thác
Khi khai thác container, ngoài các ký hiệu cơ bản về loại và kích thước, còn có các ký hiệu liên quan đến thông số khai thác, giúp người vận chuyển và quản lý nắm bắt thông tin chi tiết về khả năng sử dụng và an toàn của container.
Các ký hiệu thông số khai thác thường gặp:
• Trọng tải cho phép: Thường viết tắt là MAX GROSS WEIGHT hoặc MAX GROSS MASS, chỉ ra tổng trọng lượng tối đa mà container có thể chịu bao gồm trọng lượng container, hàng hóa và thiết bị khác.
• Trọng tải an toàn: SAFE WORKING LOAD hoặc SWL, cho biết trọng lượng tối đa mà thiết bị nâng hạ có thể tác động lên container một cách an toàn.
• Chiều cao xếp chồng: STACKING HEIGHT, biểu thị chiều cao tối đa mà các container có thể được xếp chồng lên nhau.
• Số hiệu cửa: DOOR NUMBER, chỉ số lượng và vị trí các cửa trên container.
• Số hiệu thiết bị: EQUIPMENT NUMBER, là số hiệu duy nhất được gán cho từng container để theo dõi và quản lý.
Các ký hiệu đặc biệt:
• IMDG: International Maritime Dangerous Goods, chỉ ra container chứa hàng nguy hiểm.
• REEFER: Chỉ ra container lạnh.
• OT: Open Top, chỉ ra container mở nóc.
• FR: Flat Rack, chỉ ra container phẳng.
• HC: High Cube, chỉ ra container cao.
Hiểu rõ các ký hiệu container giúp chúng ta tối ưu hóa việc sử dụng và quản lý hàng hóa. Nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm container chất lượng cao và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, Công ty TNHH Cơ Khí Song Nguyên là một lựa chọn hàng đầu tại Việt Nam.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành, Song Nguyên cung cấp các loại container đa dạng như container văn phòng, container kho, container lạnh và nhà container, cùng dịch vụ tư vấn và lắp đặt hệ thống chuyên nghiệp. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế và dịch vụ nhanh chóng, tận tâm.
Liên hệ ngay để được tư vấn
Địa chỉ: 51 Thành Thái, phường 14, Quận 10, TP. HCM
Số điện thoại: 0939625672
Email: songnguyencontainer@gmail.com
>>> Có thể bạn muốn biết:
Chat Zalo
Chat Messenger



